Bản dịch của từ 𥨜 trong tiếng Việt

𥨜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˊN/AN/AN/A

𥨜 (Danh từ)

01

Giống như chữ 𦔅, chỉ khoảng đất giữa các luống lúa để cày cấy (nhớ câu 'thổ' là đất, 'tú' là khoảng đất cày)

同“𦔅”。耕禾间。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥨜
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˊ】【THỔ】
Hình thái radical:
⿰,弆,突
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚丶一丿丨丶丶乚丿丶一丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép