Bản dịch của từ 𥨫 trong tiếng Việt

𥨫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zào

ㄗㄠˋN/AN/AN/A

𥨫 (Danh từ)

zào
01

Cái bếp nấu ăn, giống như 'cái lò' trong nhà bếp (nhớ câu 'bếp than đỏ rực, ấm lòng gia đình').

同“竈”。《説文•穴部》:“𥨫,炊竈也。从穴,鼀省聲。竈,或不省。”《字彙•穴部》:“𥨫”,同“竈”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥨫
Bính âm:
【zào】【ㄗㄠˋ】【TÀO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,穴,𪓑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚丶丨乚一一丨乚一丨一一乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép