Bản dịch của từ 𥨯 trong tiếng Việt

𥨯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨˋN/AN/AN/A

𥨯 (Động từ)

01

(theo nghĩa Hàn Quốc) lời nói rườm rà, vòng vo của quan lại trong triều đình (như lời 'cố' của quan lại khiến việc thêm rối)

〈韩国释义〉《京畿道篇 6 : 忠淸道篇 1:忠淸道监营状启誊录 3 :壬子五月二十九日》:“顾以臣之謏■迂疏。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥨯
Bính âm:
【kù】【ㄎㄨˋ】【CỐ】
Hình thái radical:
⿱,穴,疑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚一乚丿一一丿丶乚丶乚丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép