Bản dịch của từ 𥨯 trong tiếng Việt
𥨯
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kù | ㄎㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𥨯 (Động từ)
【kù】
01
(theo nghĩa Hàn Quốc) lời nói rườm rà, vòng vo của quan lại trong triều đình (như lời 'cố' của quan lại khiến việc thêm rối)
〈韩国释义〉《京畿道篇 6 : 忠淸道篇 1:忠淸道监营状启誊录 3 :壬子五月二十九日》:“顾以臣之謏■迂疏。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
