Bản dịch của từ 𥨳 trong tiếng Việt

𥨳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄐㄩˋN/AN/AN/A

𥨳 (Động từ)

01

Giống như chữ , nghĩa là 'bị kẹt' hoặc 'cản trở' (nhớ chữ này như 'cự' trong cự tuyệt, có nghĩa là từ chối, ngăn cản).

同“䇀”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥨳
Bính âm:
【ㄐㄩˋ】【CỰ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,穴,⿰,耳,革
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚一丨丨一一一一丨丨一丨乚一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép