Bản dịch của từ 𥨵 trong tiếng Việt

𥨵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiè

ㄑㄧㄝˋN/AN/AN/A

𥨵 (Động từ)

qiè
01

Cũng nghĩa như '' (ăn trộm, lấy lén như kẻ gian lận) – nhớ câu: 'Thiết trộm như kẻ thiết kế kế hoạch'.

同“窃”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥨵
Bính âm:
【qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【THIẾT】
Hình thái radical:
⿱,穴,⿰,身,咼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚丿丨乚一一一丿丨乚一丨丨乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép