ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥨹
Bảng phân tích âm vị 𥨹
Lí
〔~~〕Nghĩa chưa rõ ràng. Trong 《日下旧闻考·形胜》 trích dẫn 盛时泰《北京赋》: “午门端门,承天大门,层列叠拱,~~峥嵘” (mô tả kiến trúc chồng tầng, sừng sững).
〔~~〕义未详。《日下旧闻考·形胜》引盛时泰《北京赋》:“午门端门,承天大门,层列叠拱,~~峥嵘”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép