Bản dịch của từ 𥨹 trong tiếng Việt

𥨹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊN/AN/AN/A

𥨹 (Tính từ)

01

〔~~〕Nghĩa chưa rõ ràng. Trong 《日下旧闻考·形胜》 trích dẫn 盛时泰北京赋》: “午门端门承天大门层列叠拱,~~峥嵘” (mô tả kiến trúc chồng tầng, sừng sững).

〔~~〕义未详。《日下旧闻考·形胜》引盛时泰《北京赋》:“午门端门,承天大门,层列叠拱,~~峥嵘”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥨹
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LY】
Hình thái radical:
⿱,穴,黎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿丶丿一丨丿丶丿乚丿丿丶乚丶丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép