Bản dịch của từ 𥩄 trong tiếng Việt
𥩄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shè | ㄕㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
𥩄 (Động từ)
【shè】
01
Theo bia kỷ công của Tống Mã Thái Trinh đời Đường: 'Trước vì nhà Tấn nhiều loạn lạc, các anh hùng tranh đua, trung nguyên thiếu chủ, biên cương bị ngăn cách, xen vào ta tại xạ nhiều chọn vua, mài mòn đến than vãn, không sót việc khai chính.' (Chữ này có thể viết khác là '射' nghĩa là bắn, phóng).
唐·司马太贞《纪功碑》:“往因晋室多难,羣雄竞驰,中原乏主,边隅遂隔,间我于𥩄多拔王,磨局至吟,靡遗啓政”。其他版本作“射”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
