Bản dịch của từ 𥩈 trong tiếng Việt

𥩈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiè

ㄑㄧㄝˋN/AN/AN/A

𥩈 (Tính từ)

qiè
01

Cùng nghĩa với chữ “” (lén, trộm) – dễ nhớ như hành động ‘thiết’ lén lấy đồ.

同“窃”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥩈
Bính âm:
【qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【THIẾT】
Hình thái radical:
⿱,穴,⿰,釆,咼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚丿丶丿一丨丿丶丨乚乚丨乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép