Bản dịch của từ 𥩉 trong tiếng Việt

𥩉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nán

ㄋㄢˊN/AN/AN/A

𥩉 (Danh từ)

nán
01

Chữ Nôm, cùng nghĩa với chữ 𨄺 (một chữ Nôm khác) – nhớ chữ này như một biến thể chữ Nôm quen thuộc trong văn hóa Việt.

喃字。同“𨄺”。

Ví dụ
𥩉
Bính âm:
【nán】【ㄋㄢˊ】【NÁN】
Hình thái radical:
⿰,穿,雷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿丶一乚乚丿一丶乚丨一一一一丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép