Bản dịch của từ 𥩍 trong tiếng Việt

𥩍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇN/AN/AN/A

𥩍 (Động từ)

xiǎo
01

Đọc là xỏ, nghĩa là luồn qua, xỏ kim, xỏ dây; cũng dùng để chỉ hành động lừa gạt, chơi khăm (như câu 'xỏ mũi')

〈越南释义〉读音xỏ,套,穿,愚弄。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cùng nghĩa với chữ 𥶇㈢, dùng trong tiếng Việt cổ hoặc chữ Nôm

同“𥶇㈢”。

Ví dụ
𥩍
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【XỎ】
Hình thái radical:
⿰,穿,魯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿丶一乚乚丿丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép