Bản dịch của từ 𥩍 trong tiếng Việt
𥩍
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎo | ㄒㄧㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
𥩍 (Động từ)
【xiǎo】
01
Đọc là xỏ, nghĩa là luồn qua, xỏ kim, xỏ dây; cũng dùng để chỉ hành động lừa gạt, chơi khăm (như câu 'xỏ mũi')
〈越南释义〉读音xỏ,套,穿,愚弄。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cùng nghĩa với chữ 𥶇㈢, dùng trong tiếng Việt cổ hoặc chữ Nôm
同“𥶇㈢”。
Ví dụ
