Bản dịch của từ 𥩐 trong tiếng Việt

𥩐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòu

ㄉㄡˋN/AN/AN/A

𥩐 (Danh từ)

dòu
01

Cùng nghĩa với chữ “” (lỗ hổng, khe hở trong tường hoặc mái nhà, dễ nhớ như lỗ thủng trong mái nhà để ánh sáng lọt vào).

同“窦”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥩐
Bính âm:
【dòu】【ㄉㄡˋ】【ĐẬU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,穴,𧸇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚一丨一丿乚丨乚丿乚丨乚一丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép