Bản dịch của từ 𥩓 trong tiếng Việt
𥩓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiè | ㄑㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𥩓 (Danh từ)
【qiè】
01
Chữ 𥩓 là dạng chữ triện của chữ '竊' (thiết), nghĩa là 'ăn trộm', 'lén lút lấy', dễ nhớ như 'thiết' trong 'thiết trộm' (ăn trộm lén lút).
同“竊”。《正字通•穴部》:“竊,篆作𥩓。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【THIẾT】
- Các biến thể:
- 竊
- Hình thái radical:
- ⿳,穴,龷,⿰,米,⿳,⺊,𠔿,冋
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 26
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶乚丿乚一丨丨一丶丿一丨丿丶丨一丨乚丿丶丨乚丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㛙
㰼
淁
疌
䌌
㾀
切
㓶
慊
㰤
帹
妾
穸
䆛
窔
窦
窢
窀
䆓
䆽
窷
窶
竊
窖
趲
籯
鬭
虪
釁
矚
讝
鱲
圞
䚕
㩷
驢
