Bản dịch của từ 𥩔 trong tiếng Việt

𥩔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊN/AN/AN/A

𥩔 (Danh từ)

líng
01

Hang động, nơi trú ẩn tự nhiên như hang núi hoặc hang đất (như 'hang linh' dễ nhớ với từ 'linh' trong tiếng Việt)

洞穴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥩔
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Hình thái radical:
⿱,穴,靈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
29
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚一丶乚丨丶丶丿丶丨乚一丨乚一丨乚一一丨丿丶丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép