Bản dịch của từ 𥩘 trong tiếng Việt

𥩘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋN/AN/AN/A

𥩘 (Danh từ)

jìng
01

Cùng nghĩa với chữ “”. Ký hiệu viết tắt cho đơn vị công muỗng. 1 công muỗng = 10 ml = 1 (giúp nhớ: công muỗng như muỗng công việc, đo lường chuẩn).

同“竰”。公勺的略记。1公勺=10毫升=1竰。

Ví dụ
𥩘
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【TỈNH】
Hình thái radical:
⿰,立,勺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一丿乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép