Bản dịch của từ 𥩙 trong tiếng Việt

𥩙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄚˇN/AN/AN/A

𥩙 (Tính từ)

01

Dáng vẻ thấp lùn, thấp bé như người nhỏ con (nhớ đến từ 'bả' ngắn, thấp).

矮貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥩙
Bính âm:
【pǎ】【ㄆㄚˇ】【BẢ】
Hình thái radical:
⿰,立,巴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一乚丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép