Bản dịch của từ 𥩝 trong tiếng Việt

𥩝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄚN/AN/AN/A

𥩝 (Động từ)

01

Giống chữ '' (là kéo), nhưng nghĩa là bẻ gãy, làm đứt (như bẻ gãy cây, gãy que).

同“拉”。折断。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥩝
Bính âm:
【lā】【ㄌㄚ】【LA】
Hình thái radical:
⿱,立,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép