Bản dịch của từ 𥩢 trong tiếng Việt

𥩢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝˋN/AN/AN/A

𥩢 (Tính từ)

què
01

Sợ hãi, run rẩy như khi nghe tiếng quạ kêu (quạ kêu khiến người ta sợ).

恐惧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥩢
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝˋ】【KHUẾ】
Hình thái radical:
⿰,立,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép