Bản dịch của từ 𥩣 trong tiếng Việt

𥩣

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋN/AN/AN/A

𥩣 (Động từ)

zhù
01

Chờ đợi, đứng chờ như khi bạn chờ xe buýt (để dễ nhớ: chờ 'trú' lâu)

等待。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cùng nghĩa với '' (trú lại, ở lại)

同“住”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥩣
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRÚ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,立,主
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép