Bản dịch của từ 𥩮 trong tiếng Việt

𥩮

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/AN/AN/A

𥩮 (Thán từ)

è
01

Dùng để ra lệnh ai đó im miệng, như khi bạn muốn người khác ngừng nói ngay lập tức (giống như tiếng 'Á!' để dọa hoặc bắt ai đó ngậm miệng).

叫人住嘴。西南官話。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥩮
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【Á】
Các biến thể:
𠱫
Hình thái radical:
⿱,立,句
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一丿乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép