Bản dịch của từ 𥩯 trong tiếng Việt

𥩯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòng

ㄉㄨㄥˋN/AN/AN/A

𥩯 (Động từ)

dòng
01

(dựng đứng) Đặt thẳng đứng, dựng lên như dựng cột, dựng nhà (dễ nhớ: dựng như cây tre đứng thẳng trên đồng ruộng)

〈越南释义〉读音dựng,竖起,竖立;建立。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(dừng lại) Dừng chân, đứng lại, giống như '' trong tiếng Trung

〈越南释义〉读音dừng,同“踭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥩯
Bính âm:
【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【DỰNG】
Hình thái radical:
⿰,立,孕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一丿乚乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép