Bản dịch của từ 𥩯 trong tiếng Việt
𥩯
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dòng | ㄉㄨㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𥩯 (Động từ)
【dòng】
01
(dựng đứng) Đặt thẳng đứng, dựng lên như dựng cột, dựng nhà (dễ nhớ: dựng như cây tre đứng thẳng trên đồng ruộng)
〈越南释义〉读音dựng,竖起,竖立;建立。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(dừng lại) Dừng chân, đứng lại, giống như '踭' trong tiếng Trung
〈越南释义〉读音dừng,同“踭”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
