Bản dịch của từ 𥩱 trong tiếng Việt

𥩱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˊN/AN/AN/A

𥩱 (Động từ)

01

Giống chữ '𥩡', nghĩa là đứng yên, đứng chờ (như người đứng chờ xe buýt, dễ nhớ vì 'phá' đứng yên không chạy)

同“𥩡”。佇立。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥩱
Bính âm:
【fá】【ㄈㄚˊ】【PHÁ】
Các biến thể:
䇅, 𥩦
Hình thái radical:
⿰,立,伐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一丿丨一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép