Bản dịch của từ 𥩲 trong tiếng Việt
𥩲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hài | ㄏㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
𥩲 (Danh từ)
【hài】
01
[豎𥩲] cũng viết là “亥”. Tên một vị thần hoặc người trong thần thoại (dễ nhớ: 'hại' như thần hại, thần linh quyền năng).
[豎𥩲]也作“亥”。神人名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Khởi đầu, bắt đầu (như 'hại' trong ý nghĩa khởi sự).
起。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
