Bản dịch của từ 𥩲 trong tiếng Việt

𥩲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hài

ㄏㄞˋN/AN/AN/A

𥩲 (Danh từ)

hài
01

[豎𥩲] cũng viết là “”. Tên một vị thần hoặc người trong thần thoại (dễ nhớ: 'hại' như thần hại, thần linh quyền năng).

[豎𥩲]也作“亥”。神人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khởi đầu, bắt đầu (như 'hại' trong ý nghĩa khởi sự).

起。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥩲
Bính âm:
【hài】【ㄏㄞˋ】【HẠI】
Hình thái radical:
⿰,立,亥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一丶一乚丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép