Bản dịch của từ 𥩶 trong tiếng Việt
𥩶
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | N/A | N/A | N/A |
𥩶 (Tính từ)
【chì】
01
Chữ viết sai của '啻', nghĩa là 'chỉ, chỉ có'; trong sách xưa có ghi '𥩶, nhanh chóng' (nhanh như tiếng 'chít' của chim), dễ nhớ như tiếng chim kêu nhanh.
“啻”的讹字。《改併四聲篇海•立部》引《川篇》:“𥩶,快也。”《中華大字典•立部》:“𥩶,啻譌字。攷《玉篇》、《廣韻》皆作啻,音訓同。此字實為啻譌字。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
