Bản dịch của từ 𥩻 trong tiếng Việt

𥩻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suì

ㄙㄨㄟˋN/AN/AN/A

𥩻 (Danh từ)

suì
01

Ký hiệu viết tắt của đơn vị đo thể tích công hợp, 1 công hợp = 100 ml = 1 (giúp nhớ dễ qua liên tưởng đến đơn vị đo lường trong đời sống).

公合的略记。1公合=100毫升=1竕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥩻
Bính âm:
【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TUYẾT】
Hình thái radical:
⿰,立,合
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一丿丶一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép