Bản dịch của từ 𥩾 trong tiếng Việt

𥩾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sòng

ㄙㄨㄥˋN/AN/AN/A

𥩾 (Danh từ)

sòng
01

Giống như chữ , chỉ một loại cá hoặc vật gì đó liên quan đến nước (nhớ từ 'tùng' như cá tùng).

同“䪬”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥩾
Bính âm:
【sòng】【ㄙㄨㄥˋ】【TÙNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,立,孛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一一丨丶乚乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép