ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥪀
Bảng phân tích âm vị 𥪀
Bū
Hai đầu của một vật thể, như hai đầu cây đũa hoặc hai đầu cây bút (dễ nhớ như 'bô' hai đầu).
物体的两端。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép