ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥪂
Bảng phân tích âm vị 𥪂
Liè
〔~蠃〕hành động không ngay thẳng, gian lận như trong trò chơi (giống như 'liệt' trong 'liệt kê' nhưng ở đây là hành vi không trung thực).
〔~蠃〕行不正。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép