Bản dịch của từ 𥪋 trong tiếng Việt

𥪋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊN/AN/AN/A

𥪋 (Tính từ)

01

Cảm giác hoảng sợ khi gặp ma quỷ (giống như bị 'phúc' đè, tức sợ hãi bất ngờ).

见鬼怪而惊恐的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥪋
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÚC】
Các biến thể:
𥪬
Hình thái radical:
⿰,立,彔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一乚乚一乚丶丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép