Bản dịch của từ 𥪕 trong tiếng Việt

𥪕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄍㄨㄥ ㄅㄧㄥˇN/AN/AN/A

𥪕 (Danh từ)

01

Chỉ đơn vị đo thể tích cổ đại, 1 công bỉnh tương đương 1000 thăng, bằng 1 (một đơn vị đo lớn). (Dễ nhớ: công bỉnh như cái bình lớn đựng ngũ cốc)

公秉的略记。1公秉=1000升=1竏。

Ví dụ
𥪕
Bính âm:
【ㄍㄨㄥ ㄅㄧㄥˇ】【CÔNG BỈNH】
Hình thái radical:
⿰,立,秉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一丿一乚一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép