ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥪘
Bảng phân tích âm vị 𥪘
Zhēn
Ngồi hoặc đứng vững chãi, không lay chuyển như trấn giữ (giống như 'trấn' trong từ 'trấn thủ').
坐立不移貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép