Bản dịch của từ 𥪘 trong tiếng Việt

𥪘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣN/AN/AN/A

𥪘 (Tính từ)

zhēn
01

Ngồi hoặc đứng vững chãi, không lay chuyển như trấn giữ (giống như 'trấn' trong từ 'trấn thủ').

坐立不移貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥪘
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【TRẤN】
Hình thái radical:
⿰,立,甚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一一丨丨一一一丿乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép