Bản dịch của từ 𥪛 trong tiếng Việt
𥪛
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shù | ㄕㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𥪛 (Tính từ)
【shù】
01
Giống như chữ “竖” (thẳng đứng, đứng thẳng như cây tre).
同“竖”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống như chữ “望” (nhìn xa, trông mong). Dùng trong các văn bản cổ quan trọng như bia đá.
同“望”。〔关键文献〕《偏类碑别字·月部·望字》引〈隋主簿张濬墓志〉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
