Bản dịch của từ 𥪛 trong tiếng Việt

𥪛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋN/AN/AN/A

𥪛 (Tính từ)

shù
01

Giống như chữ “” (thẳng đứng, đứng thẳng như cây tre).

同“竖”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống như chữ “” (nhìn xa, trông mong). Dùng trong các văn bản cổ quan trọng như bia đá.

同“望”。〔关键文献〕《偏类碑别字·月部·望字》引〈隋主簿张濬墓志〉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥪛
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THỤ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,政,立
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿一丿丶丶一丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép