Bản dịch của từ 𥪦 trong tiếng Việt

𥪦

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄧㄠˊN/AN/AN/A

𥪦 (Động từ)

01

Giống chữ “”, nghĩa là chờ đợi, đứng đợi ai đó (nhớ câu thành ngữ “chờ như diêu chờ mưa” để dễ nhớ).

同“徯”。等待。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥪦
Bính âm:
【ㄧㄠˊ】【DIÊU】
Hình thái radical:
⿰,立,奚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一丿丶丶丿乚乚丶一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép