Bản dịch của từ 𥪪 trong tiếng Việt

𥪪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎi

ㄎㄞˇN/AN/AN/A

𥪪 (Danh từ)

kǎi
01

〈phương ngữ〉chỗ đứng, điểm dừng chân (giống như 'điểm dừng xe' trong tiếng Anh gọi là 'station'). Từ này dùng trong phương ngữ huyện Định Đức, tỉnh An Huy.

〈方言〉站。安徽省旌德县方言。来源:《旌德县志》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥪪
Bính âm:
【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHẢI】
Hình thái radical:
⿰,立,豈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一丨乚丨一丨乚一丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép