ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥪱
Bảng phân tích âm vị 𥪱
Cù
Đứng chờ, đứng đợi như người đứng chờ xe buýt (nhớ chữ 'tốc' như đứng 'tốc' độ chờ).
站着等待。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép