Bản dịch của từ 𥪸 trong tiếng Việt

𥪸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄌㄧˋㄉㄥˇN/AN/AN/A

𥪸 (Tính từ)

01

Chữ hợp thể của '' (lập) và '' (đẳng), nghĩa là đứng chờ, đứng đợi (như đứng đợi xe bus). (Gợi nhớ: 'lập đẳng' như 'đứng đẳng' chờ đợi.)

“立等”的合体字。见2014年商务印书馆《中华大字典》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥪸
Bính âm:
【ㄌㄧˋㄉㄥˇ】【LẬP ĐẲNG】
Hình thái radical:
⿰,立,等
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一丿一丶丿一丶一丨一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép