ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥪸
Bảng phân tích âm vị 𥪸
N/A
Chữ hợp thể của '立' (lập) và '等' (đẳng), nghĩa là đứng chờ, đứng đợi (như đứng đợi xe bus). (Gợi nhớ: 'lập đẳng' như 'đứng đẳng' chờ đợi.)
“立等”的合体字。见2014年商务印书馆《中华大字典》。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép