Bản dịch của từ 𥫄 trong tiếng Việt
𥫄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xí | ㄒㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
𥫄 (Động từ)
【xí】
01
Giống như chữ “襲” (tập), nghĩa là tiếp nối hoặc tấn công bất ngờ; ví dụ trong câu thơ nói về việc đi đường dài, mặc áo lông mỏng lạnh hơn (như “số trạm không phải trả chậm, tập y lạnh hơn mỏng” – nhớ chữ “tập” để liên tưởng đến việc tiếp nối hoặc kế thừa).
同“襲”。元柳貫《袁伯長侍講伯生伯庸二待制同 赴北都却還夜宿聯句歸以示予次韻效體發三賢一𥬒》: “数驛程匪賒,𥫄裘寒更薄。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
