Bản dịch của từ 𥫔 trong tiếng Việt
𥫔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gàn | ㄍㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𥫔 (Danh từ)
【gàn】
01
Giống như chữ “赣”, tên một tỉnh ở Trung Quốc, dễ nhớ như 'Cảm xúc' của vùng đất này.
同“赣”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【gàn】【ㄍㄢˋ】【CẢM】
- Các biến thể:
- 贛
- Hình thái radical:
- ⿰,章,⿱,夅,貝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 立
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶丿一丨乚一一一丨丿乚丶一乚丨丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慐
䢚
愩
共
貢
贡
羾
㔶
嗊
䇨
唝
熕
䇆
䇉
竬
䇔
亲
䇕
䇋
站
竗
竦
䇏
竤
虅
轣
奲
䀌
讔
鑜
鷴
鱗
禷
鼹
䘋
鑦
