Bản dịch của từ 𥫤 trong tiếng Việt

𥫤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚN/AN/AN/A

𥫤 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Nhật) Đọc là 'ya', là tên họ '' (Toriyao) – họ chim đuôi dài (giúp nhớ hình ảnh chim đuôi dài trong họ tên).

〈日本释义〉读音ya,有姓氏“鸟~尾”。

Ví dụ
𥫤
Bính âm:
【yā】【ㄧㄚ】【DÃ】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,弓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép