Bản dịch của từ 𥫥 trong tiếng Việt

𥫥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dùn

ㄉㄨㄣˋN/AN/AN/A

𥫥 (Danh từ)

dùn
01

Cùng nghĩa với chữ “bút” (cây bút). Tham khảo trong sách Đôn Hoàng • S.5463 《Khai Mông Yếu Huấn》。

同“笔”。见敦煌•S.5463《开蒙要训》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

〈dùng trong tên người Đài Loan〉

〈见于台湾人名〉

Ví dụ
𥫥
Bính âm:
【dùn】【ㄉㄨㄣˋ】【ĐỐN】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,⿻,二,乚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép