Bản dịch của từ 𥫶 trong tiếng Việt
𥫶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
𥫶 (Danh từ)
【】
01
Giống như chữ '箕' chỉ cái cái rổ nhỏ để hốt thóc, nhớ câu 'kê' như cái rổ nhỏ trong nhà nông dân Việt.
同“箕”。
Ví dụ
02
Giống như chữ '簊', một loại rổ hoặc dụng cụ đan bằng tre, gợi nhớ đến vật dụng dân gian Việt Nam.
同“簊”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
