Bản dịch của từ 𥫼 trong tiếng Việt

𥫼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàng

ㄏㄨㄤˋN/AN/AN/A

𥫼 (Danh từ)

huàng
01

Dụng cụ bắt cá, như cái lưới hoặc cái vợt dùng để tìm cá (nhớ đến 'hoảng' như 'hoảng hốt' khi bắt cá).

觅鱼具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥫼
Bính âm:
【huàng】【ㄏㄨㄤˋ】【HOẢNG】
Các biến thể:
𥫠
Hình thái radical:
⿱,𥫗,丹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丿乚丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép