Bản dịch của từ 𥫽 trong tiếng Việt

𥫽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shi

ㄕ˙shithanh nhẹ

𥫽 (Danh từ)

shi
01

Cùng nghĩa với chữ “” (thìa), dùng để chỉ “chìa khóa” – vật dụng mở cửa, dễ nhớ như câu “chìa khóa mở cửa” trong tiếng Việt.

同“匙”。钥匙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥫽
Bính âm:
【shi】【ㄕ˙】【THÌ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𥫗,氏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丿乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép