Bản dịch của từ 𥬁 trong tiếng Việt

𥬁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǔn

ㄙㄨㄣˇN/AN/AN/A

𥬁 (Danh từ)

sǔn
01

Cây măng, giống như '' trong tiếng Trung, là phần non của cây tre dùng làm món ăn quen thuộc trong bữa cơm Việt.

同“笋”。见《可洪音义》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(Theo nghĩa tiếng Nhật) Măng tre, đọc là たけのこ (takenoko) hoặc ジュン (jun), là phần non của cây tre.

〈日本释义〉读音たけのこ/ジュン,竹笋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥬁
Bính âm:
【sǔn】【ㄙㄨㄣˇ】【TỐN】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,⿻,彐,亅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶乚一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép