Bản dịch của từ 𥬄 trong tiếng Việt

𥬄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˊN/AN/AN/A

𥬄 (Tính từ)

01

(Phương ngữ) Ở Tứ Xuyên, tay chân bị vặn vẹo do va chạm mạnh với vật khác (như bị trẹo chân, trẹo tay).

〈方言〉四川方言。手脚因猛触另一物体而扭伤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥬄
Bính âm:
【zú】【ㄗㄨˊ】【TÚC】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép