Bản dịch của từ 𥬇 trong tiếng Việt

𥬇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiào

ㄒㄧㄠˋN/AN/AN/A

𥬇 (Động từ)

xiào
01

Cười, nở nụ cười (giống như từ 'tiếu' trong tiếng Việt, dễ nhớ qua câu chuyện cổ '舜乃磬堵持衡而𥬇' - Thần thoại cổ Trung Hoa).

同“笑”。《竹書紀年》卷上:“舜乃磬堵持衡而𥬇。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥬇
Bính âm:
【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【TIẾU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𥫗,犬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶一丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép