Bản dịch của từ 𥬓 trong tiếng Việt

𥬓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yào

ㄧㄠˋN/AN/AN/A

𥬓 (Danh từ)

yào
01

Cùng nghĩa với “”, chỉ phần khớp nối trên thân tre, giống như các đốt tre nối nhau (nhớ câu: 'Đốt tre nối liền, yếu là khớp liền')

同“箹”。竹节。

Ví dụ
𥬓
Bính âm:
【yào】【ㄧㄠˋ】【YẾU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𥫗,幼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶乚乚丶乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép