Bản dịch của từ 𥬔 trong tiếng Việt
𥬔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qū | ㄑㄩ | N/A | N/A | N/A |
𥬔 (Danh từ)
【qū】
01
𥬔𥰠, tức là cái sọt nhỏ (筲箕) dùng để đựng đồ, theo sách 'Phương Ngôn' ghi lại cách gọi ở Nam Sở và các vùng Triệu, Ngụy.
𥬔𥰠,即𠙴卢,筲箕。《方言》卷十三:“𥰠,南楚謂之筲,趙、魏之郊謂之𥬔𥰠。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vật chắn trong núi dùng để ngăn thú hoang; giống như hàng rào che chắn trong khe núi, theo 'Ngọc Biên' phần trúc bộ.
山里遮拦禽兽用的障碍物。《玉篇•竹部》:“𥬔,關也,山谷遮獸也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
