Bản dịch của từ 𥬘 trong tiếng Việt

𥬘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇN/AN/AN/A

𥬘 (Danh từ)

shǐ
01

Cùng nghĩa với chữ “” (mũi tên), dễ nhớ như mũi tên thẳng, sắc bén như lời thề thốt trong tiếng Việt.

同“矢”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥬘
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【THỈ】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,𠂕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丿一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép