Bản dịch của từ 𥬙 trong tiếng Việt

𥬙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋN/AN/AN/A

𥬙 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với “”, chỉ cây đuốc cháy sáng (như cây đuốc thắp sáng đường đi).

同“炬”。火把。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥬙
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
Các biến thể:
炬, 苣
Hình thái radical:
⿱,𥫗,巨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép