Bản dịch của từ 𥬚 trong tiếng Việt

𥬚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄜˊN/AN/AN/A

𥬚 (Danh từ)

01

Giống như chữ “”, chỉ một loại tre hoặc vật dụng làm từ tre (giúp nhớ: tre trác, trác tre)

同“笮”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥬚
Bính âm:
【zé】【ㄗㄜˊ】【TRÁC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𥫗,⿱,𠂉,上
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丿一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép